look

/lʊk/
danh từ
  • Cái nhìn, cái ngó, cái dòm.
  • Vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài.
động từ
  • Nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý.
  • Mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn.
  • Ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý.
  • Mong đợi, tính đến, toan tính.
  • Hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về.
  • Có vẻ, giống như.
Động từ
  1. Cố gắng nhìn, chú ý bằng mắt.
    To try to see, to pay attention to with one’s eyes.
    Từ đồng nghĩa:beholdclocklookgeekkool
  2. Xuất hiện, dường như.
    To appear, to seem.
    It looks as if it’s going to rain soon. or It looks like it’s going to rain soon. or It looks like rain [is coming].
    Có vẻ như trời sắp mưa. hoặc Có vẻ như trời sắp mưa. hoặc Có vẻ như mưa [sắp đến].
    Từ đồng nghĩa:beholdclocklookgeekkool
  3. (kết hợp) Mang lại vẻ bề ngoài của sự tồn tại.
    (copulative) To give an appearance of being.
    That painting looks nice.
    Bức tranh đó trông đẹp đấy.
    Từ đồng nghĩa:beholdclocklookgeekkool
  4. (nội động từ, thường đi kèm với "for") Tìm kiếm, cố gắng tìm.
    (intransitive, often with "for") To search for, to try to find.
    Từ đồng nghĩa:beholdclocklookgeekkool
Thán từ
  1. Hãy chú ý.
    Pay attention.
    Look, I'm going to explain what to do, so you have to listen closely.
    Hãy nhìn xem, tôi sẽ giải thích những gì cần làm, vì vậy bạn phải lắng nghe thật kỹ.
Danh từ
  1. Hành động nhìn; một nỗ lực để xem.
    The action of looking; an attempt to see.
    Let’s have a look under the hood of the car.
    Chúng ta hãy nhìn dưới mui xe.
  2. (thường số nhiều) Ngoại hình, ấn tượng trực quan.
    (often plural) Physical appearance, visual impression.
    She got her mother’s looks.
    Cô ấy có nét giống mẹ.
  3. Một nét mặt.
    A facial expression.
    He gave me a dirty look.
    Anh ta ném cho tôi một cái nhìn bẩn thỉu.
🎬 Nghe “look” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish