look

/lʊk/
danh từ
  • Cái nhìn, cái ngó, cái dòm.
  • Vẻ, vẻ mặt, nét mặt, vẻ ngoài.
động từ
  • Nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý.
  • Mở to mắt nhìn, giương mắt nhìn.
  • Ngó đến, để ý đến, đoái đến, lưu ý.
  • Mong đợi, tính đến, toan tính.
  • Hướng về, xoay về, quay về, ngoảnh về.
  • Có vẻ, giống như.