Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
loot
/ˈluːt/
danh từ
, (từ lóng) trung uý.
Cướp của được.
Bỗng lộc phi pháp.
Sự cướp bóc (một thành phố... ).
, (từ lóng) tiền, xin.
động từ
Cướp bóc, cướp phá.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing