loot
/ˈluːt/danh từ
- , (từ lóng) trung uý.
- Cướp của được.
- Bỗng lộc phi pháp.
- Sự cướp bóc (một thành phố... ).
- , (từ lóng) tiền, xin.
động từ
- Cướp bóc, cướp phá.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish