lord

/ˈloɚd/
danh từ
  • Lãnh chúa, chúa tể, vua.
  • Tước hiệu của quan chức cấp cao.
  • Vua (tư bản độc quyền nắm một ngành công nghiệp nào).
  • Đức ông chồng, đức lang quân.
  • Chúa, Thiên Chúa.
  • Ngài, chúa công (tiếng tôn xưng người quý tộc, người có chức tước lớn, thượng nghị viện...).
động từ
  • Phong tước, ban tước, cho vào hàng quý tộc.
Danh từ
  1. (từ cũ) Chủ của người giúp việc trong nhà; (lịch sử) ông chủ của một trang viên phong kiến
    (obsolete) The master of the servants of a household; (historical) the master of a feudal manor
  2. Một người có khả năng làm chủ tương tự đối với những người khác; (lịch sử) bất kỳ cấp trên phong kiến ​​nói chung; bất kỳ nhà quý tộc hay quý tộc nào; bất kỳ thủ lĩnh, hoàng tử hoặc người cai trị có chủ quyền nào; ở Scotland, một thành viên nam thuộc cấp bậc quý tộc thấp nhất (cấp bậc tương đương ở Anh là nam tước)
    One possessing similar mastery over others; (historical) any feudal superior generally; any nobleman or aristocrat; any chief, prince, or sovereign ruler; in Scotland, a male member of the lowest rank of nobility (the equivalent rank in England is baron)
  3. Người sở hữu khả năng làm chủ tương tự về nghĩa bóng (đặc biệt là chúa tể của ~)
    One possessing similar mastery in figurative senses (esp. as lord of ~)
    O wityng bath god and ill Ȝee suld be lauerds at ȝour will.
    Ôi thần tắm và bệnh nhân sẽ được vinh danh theo ý muốn của chúng ta.
  4. (chiêm tinh học) Thiên thể được coi là có ảnh hưởng vượt trội đối với một sự kiện, thời gian, v.v.
    (astrology) The heavenly body considered to possess a dominant influence over an event, time, etc.
Động từ
  1. (ambitransitive) Thống trị hoặc hành động như một lãnh chúa.
    (ambitransitive) To domineer or act like a lord.
    Từ đồng nghĩa:elevateennobleinvest
  2. (ngoại động) Đầu tư với phẩm giá, quyền lực và đặc quyền của một lãnh chúa; để phong tước vị chúa tể.
    (transitive) To invest with the dignity, power, and privileges of a lord; to grant the title of lord.
    Từ đồng nghĩa:elevateennobleinvest
🎬 Nghe “lord” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish