lose

/luz/
động từ
  • Mất không còn nữa.
  • Mất, mất hút, không thấy nữa; lạc, thất lạc.
  • Bỏ lỡ, bỏ uổng, bỏ qua.
  • Thua, bại.
  • Uổng phí, bỏ phí.
  • Làm hại, làm mất, làm hư, di hại.
  • Chậm (đồng hồ).
  • Dạng bị động mê man, say sưa, chìm đắm, triền miên; mất hết không còn nữa; bị lu mờ.
  • Mất; mất ý nghĩa, mất hay.
Động từ
  1. (ngoại động) Không còn sở hữu (thứ gì đó) hoặc khả năng của một người.
    (transitive) To cease to have (something) in one's possession or capability.
    If you lose that ten-pound note, you'll be sorry.
    Nếu bạn làm mất tờ 10 bảng đó, bạn sẽ rất tiếc.
  2. (thông tục) Đi lang thang; bỏ lỡ, để không thể tìm thấy; đi lạc lối.
    (transitive) To wander from; to miss, so as not to be able to find; to go astray from.
    I lost my way in the forest.
    Tôi lạc đường trong rừng.
  3. (ngoại động) Trở thành đối thủ bị đánh bại trong (một trò chơi, cuộc thi, cuộc thử nghiệm, v.v.).
    (transitive) To become a defeated competitor in (a game, competition, trial, etc).
    We lost the football match.
    Chúng tôi đã thua trận bóng đá.
  4. (nội động từ) Bị đánh bại (trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc thi, v.v.)
    (intransitive) To be defeated (in a game, competition, contest, etc.)
    The team scored four goals but still managed to lose.
    Đội ghi được bốn bàn nhưng vẫn thua.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của sự lỏng lẻo (“khen ngợi; danh tiếng; danh tiếng”).
    Alternative form of loos (“praise; fame; reputation”).
🎬 Nghe “lose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish