lose
/luz/động từ
- Mất không còn nữa.
- Mất, mất hút, không thấy nữa; lạc, thất lạc.
- Bỏ lỡ, bỏ uổng, bỏ qua.
- Thua, bại.
- Uổng phí, bỏ phí.
- Làm hại, làm mất, làm hư, di hại.
- Chậm (đồng hồ).
- Dạng bị động mê man, say sưa, chìm đắm, triền miên; mất hết không còn nữa; bị lu mờ.
- Mất; mất ý nghĩa, mất hay.
Động từ
- (ngoại động) Không còn sở hữu (thứ gì đó) hoặc khả năng của một người.(transitive) To cease to have (something) in one's possession or capability.If you lose that ten-pound note, you'll be sorry.Nếu bạn làm mất tờ 10 bảng đó, bạn sẽ rất tiếc.
- (thông tục) Đi lang thang; bỏ lỡ, để không thể tìm thấy; đi lạc lối.(transitive) To wander from; to miss, so as not to be able to find; to go astray from.I lost my way in the forest.Tôi lạc đường trong rừng.
- (ngoại động) Trở thành đối thủ bị đánh bại trong (một trò chơi, cuộc thi, cuộc thử nghiệm, v.v.).(transitive) To become a defeated competitor in (a game, competition, trial, etc).We lost the football match.Chúng tôi đã thua trận bóng đá.
- (nội động từ) Bị đánh bại (trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc thi, v.v.)(intransitive) To be defeated (in a game, competition, contest, etc.)The team scored four goals but still managed to lose.Đội ghi được bốn bàn nhưng vẫn thua.
Danh từ
- Hình thức thay thế của sự lỏng lẻo (“khen ngợi; danh tiếng; danh tiếng”).Alternative form of loos (“praise; fame; reputation”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lose” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish