lot
/ˈlɑt/danh từ
- Thăm, việc rút thăm; sự chọn bằng cách rút thăm.
- Phần do rút thăm định; phần tham gia.
- Số, phận, số phận, số mệnh.
- Mảnh, lô (đất).
- Mớ, lô; (số nhiều) rất nhiều, vô số, hàng đống, hàng đàn.
động từ
- Chia ra làm nhiều phần, chia ra làm nhiều mảnh, chia ra làm nhiều lô (đất, hàng để bán).
- , (thông tục) trông non, trông cậy (ở ai, cái gì).
phó từ
- Nhiều, vô số.
Danh từ
- Một số lượng hoặc số lượng lớn; rất nhiều.A large quantity or number; a great deal.win the whole lot (of money); i.e. jackpotgiành được toàn bộ (tiền); tức là giải độc đắcTừ đồng nghĩa:loadmasspile
- Phần riêng biệt, chiếm dụng; một tập hợp được lượng tử hóa, chia nhỏ bao gồm một tổng thể.A separate, appropriated portion; a quantized, subdivided set consisting a whole.a lot of stationeryrất nhiều văn phòng phẩmTừ đồng nghĩa:batchcollectiongroupset
- Một hoặc nhiều vật phẩm được bán đấu giá hoặc bán dưới dạng đơn vị, tách biệt với các vật phẩm khác.One or more items auctioned or sold as a unit, separate from other items.Từ đồng nghĩa:abundancebattalionarseloadassloadbellyload
- (thân mật) Một số người chụp chung.(informal) A number of people taken collectively.a sorry lotxin lỗi rất nhiềuTừ đồng nghĩa:crowdganggroup
Động từ
- (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Phân bổ; sắp xếp; để phân chia.(transitive, dated) To allot; to sort; to apportion.
- (Mỹ, không trang trọng, ghi ngày tháng) Đếm hoặc đếm (trên hoặc trên).(US, informal, dated) To count or reckon (on or upon).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish