lot

/ˈlɑt/
danh từ
  • Thăm, việc rút thăm; sự chọn bằng cách rút thăm.
  • Phần do rút thăm định; phần tham gia.
  • Số, phận, số phận, số mệnh.
  • Mảnh, lô (đất).
  • Mớ, lô; (số nhiều) rất nhiều, vô số, hàng đống, hàng đàn.
động từ
  • Chia ra làm nhiều phần, chia ra làm nhiều mảnh, chia ra làm nhiều lô (đất, hàng để bán).
  • , (thông tục) trông non, trông cậy (ở ai, cái gì).
phó từ
  • Nhiều, vô số.
Danh từ
  1. Một số lượng hoặc số lượng lớn; rất nhiều.
    A large quantity or number; a great deal.
    win the whole lot (of money); i.e. jackpot
    giành được toàn bộ (tiền); tức là giải độc đắc
    Từ đồng nghĩa:loadmasspile
  2. Phần riêng biệt, chiếm dụng; một tập hợp được lượng tử hóa, chia nhỏ bao gồm một tổng thể.
    A separate, appropriated portion; a quantized, subdivided set consisting a whole.
    a lot of stationery
    rất nhiều văn phòng phẩm
    Từ đồng nghĩa:batchcollectiongroupset
  3. Một hoặc nhiều vật phẩm được bán đấu giá hoặc bán dưới dạng đơn vị, tách biệt với các vật phẩm khác.
    One or more items auctioned or sold as a unit, separate from other items.
    Từ đồng nghĩa:abundancebattalionarseloadassloadbellyload
  4. (thân mật) Một số người chụp chung.
    (informal) A number of people taken collectively.
    a sorry lot
    xin lỗi rất nhiều
    Từ đồng nghĩa:crowdganggroup
Động từ
  1. (chuyển tiếp, ghi ngày tháng) Phân bổ; sắp xếp; để phân chia.
    (transitive, dated) To allot; to sort; to apportion.
  2. (Mỹ, không trang trọng, ghi ngày tháng) Đếm hoặc đếm (trên hoặc trên).
    (US, informal, dated) To count or reckon (on or upon).
🎬 Nghe “lot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish