loud
/ˈlaʊd/tính từ
- To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
- Nhiệt liệt, kịch liệt.
- Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc).
- Thích ồn ào, thích nói to (người).
phó từ
- To, lớn (nói).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish