loud
/ˈlaʊd/tính từ
- To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
- Nhiệt liệt, kịch liệt.
- Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc).
- Thích ồn ào, thích nói to (người).
phó từ
- To, lớn (nói).
Tính từ
- (về âm thanh) Cường độ lớn.(of a sound) Of great intensity.Turn that music down; it's too loud.Tắt nhạc đó xuống; nó quá ồn ào.
- (của một người, sự vật, sự kiện, v.v.) Ồn ào.(of a person, thing, event, etc.) Noisy.a loud party that went on all nightmột bữa tiệc ồn ào kéo dài suốt đêm
- (của một người, sự kiện, v.v.) Không tinh tế hay dè dặt, thô lỗ.(of a person, event, etc.) Not subtle or reserved, brash.
- (về quần áo, đồ trang trí, v.v.) Có màu sắc hoặc hoa văn tương phản khó chịu và vô vị; xa hoa.(of clothing, decorations, etc.) Having unpleasantly and tastelessly contrasting colours or patterns; gaudy.a loud style of dress; loud colorsphong cách ăn mặc ồn ào; màu sắc rực rỡ
Danh từ
- (thông tục) Âm thanh lớn hoặc một phần âm thanh.(colloquial) A loud sound or part of a sound.
- (từ lóng, không đếm được) Cần sa chất lượng cao.(slang, uncountable) High-quality marijuana.
Trạng từ
- Lớn tiếng.Loudly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “loud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish