loud

/ˈlaʊd/
tính từ
  • To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
  • Nhiệt liệt, kịch liệt.
  • Sặc sỡ, loè loẹt (mài sắc).
  • Thích ồn ào, thích nói to (người).
phó từ
  • To, lớn (nói).
Tính từ
  1. (về âm thanh) Cường độ lớn.
    (of a sound) Of great intensity.
    Turn that music down; it's too loud.
    Tắt nhạc đó xuống; nó quá ồn ào.
  2. (của một người, sự vật, sự kiện, v.v.) Ồn ào.
    (of a person, thing, event, etc.) Noisy.
    a loud party that went on all night
    một bữa tiệc ồn ào kéo dài suốt đêm
  3. (của một người, sự kiện, v.v.) Không tinh tế hay dè dặt, thô lỗ.
    (of a person, event, etc.) Not subtle or reserved, brash.
  4. (về quần áo, đồ trang trí, v.v.) Có màu sắc hoặc hoa văn tương phản khó chịu và vô vị; xa hoa.
    (of clothing, decorations, etc.) Having unpleasantly and tastelessly contrasting colours or patterns; gaudy.
    a loud style of dress; loud colors
    phong cách ăn mặc ồn ào; màu sắc rực rỡ
Danh từ
  1. (thông tục) Âm thanh lớn hoặc một phần âm thanh.
    (colloquial) A loud sound or part of a sound.
  2. (từ lóng, không đếm được) Cần sa chất lượng cao.
    (slang, uncountable) High-quality marijuana.
Trạng từ
  1. Lớn tiếng.
    Loudly.
🎬 Nghe “loud” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish