Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lower
/loʊər/
tính từ
Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp.
động từ
Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.
Giảm, hạ (giá cả).
Làm yếu đi, làm giảm đi.
Làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị.
Cau mày; có vẻ đe doạ.
Tối sầm (trời, mây).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing