lower
/loʊər/tính từ
- Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp.
động từ
- Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.
- Giảm, hạ (giá cả).
- Làm yếu đi, làm giảm đi.
- Làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị.
- Cau mày; có vẻ đe doạ.
- Tối sầm (trời, mây).
Tính từ
- dạng so sánh của thấp: thấp hơncomparative form of low: more low
- Đáy; hướng về phía dưới nhiều hơn là về phía giữa của vật thể.Bottom; more towards the bottom than the middle of an object.
- Nằm ở vùng đất thấp hơn, gần bờ biển hoặc về phía nam hơn.Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.Lower ManhattanHạ Manhattan
- (địa chất, tầng lớp hoặc thời kỳ địa chất) Cũ hơn.(geology, of strata or geological time periods) Older.
Trạng từ
- dạng so sánh của thấp: thấp hơncomparative form of low: more low
Động từ
- (thông tục) Thả xuống bằng sức nặng của chính nó, như một vật gì đó lơ lửng; buông xuống(transitive) To let descend by its own weight, as something suspended; to let downlower a bucket into a wellthả một cái xô xuống giếng
- (thông tục) Kéo xuống(transitive) To pull downto lower a flaghạ cờ
- (chuyển tiếp) Để giảm chiều cao của(transitive) To reduce the height oflower a fence or wallhạ thấp hàng rào hoặc bức tường
- (thông tục) Nhấn mạnh về phương hướng(transitive) To depress as to directionlower the aim of a gunhạ thấp mục tiêu của súng
Danh từ
- Một bộ phận của hệ thống treo xe đạp.A bicycle suspension fork component.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish