lower

/loʊər/
tính từ
  • Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp.
động từ
  • Hạ thấp, hạ xuống, kéo xuống.
  • Giảm, hạ (giá cả).
  • Làm yếu đi, làm giảm đi.
  • Làm xấu đi, làm thành hèn hạ, làm giảm giá trị.
  • Cau mày; có vẻ đe doạ.
  • Tối sầm (trời, mây).
Tính từ
  1. dạng so sánh của thấp: thấp hơn
    comparative form of low: more low
  2. Đáy; hướng về phía dưới nhiều hơn là về phía giữa của vật thể.
    Bottom; more towards the bottom than the middle of an object.
  3. Nằm ở vùng đất thấp hơn, gần bờ biển hoặc về phía nam hơn.
    Situated on lower ground, nearer a coast, or more southerly.
    Lower Manhattan
    Hạ Manhattan
  4. (địa chất, tầng lớp hoặc thời kỳ địa chất) Cũ hơn.
    (geology, of strata or geological time periods) Older.
Trạng từ
  1. dạng so sánh của thấp: thấp hơn
    comparative form of low: more low
Động từ
  1. (thông tục) Thả xuống bằng sức nặng của chính nó, như một vật gì đó lơ lửng; buông xuống
    (transitive) To let descend by its own weight, as something suspended; to let down
    lower a bucket into a well
    thả một cái xô xuống giếng
  2. (thông tục) Kéo xuống
    (transitive) To pull down
    to lower a flag
    hạ cờ
  3. (chuyển tiếp) Để giảm chiều cao của
    (transitive) To reduce the height of
    lower a fence or wall
    hạ thấp hàng rào hoặc bức tường
  4. (thông tục) Nhấn mạnh về phương hướng
    (transitive) To depress as to direction
    lower the aim of a gun
    hạ thấp mục tiêu của súng
Danh từ
  1. Một bộ phận của hệ thống treo xe đạp.
    A bicycle suspension fork component.
🎬 Nghe “lower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish