Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
lumber
/ˈlʌmbɚ/
danh từ
Gỗ xẻ, gỗ làm nhà.
Đồ kềnh càng; đồ bỏ đi; đồ tập tàng.
Đống lộn xộn.
Mỡ thừa (trong người).
động từ
Chất đống bề bộn, để ngổn ngang, để lộn xộn.
Chứa chất (những cái vô ích).
Mỹ đốn gỗ.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing