lurch
/ˈlɚtʃ/động từ
- Tròng trành, lắc lư.
- Đi lảo đảo.
danh từ
- Sự tròng trành, sự lắc lư.
- Sự đi lảo đảo.
- To leave someone in the lurch bỏ rơi ai trong lúc hoạn nạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “lurch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish