machine
/məˈʃin/- máy; cơ cấu; thiết bị; máy công cụ // sử dụng máy
- accounting m. máy kế toán
- analog m. thiết bị tương tự, thiết bị mô hình
- book-keeping m. máy kế toán
- calculating m. máy tính, máy kế toán
- card punching m. máy đục bìa
- chess playing m. máy chơi cờ
- clerical m. máy để bàn (giấy), máy kế toán
- coin counting m. máy tính tiền tự động
- data processing m. máy xử lý các số liệu
- determinate m. máy xác định
- digital m. máy tính chữ số
Danh từ
- Một thiết bị điều khiển và điều khiển năng lượng, thường ở dạng chuyển động hoặc điện, để tạo ra một hiệu ứng nhất định.A device that directs and controls energy, often in the form of movement or electricity, to produce a certain effect.
- (ngày) Một phương tiện vận hành bằng máy móc, chẳng hạn như ô tô hoặc máy bay.(dated) A vehicle operated mechanically, such as an automobile or an airplane.
- (điện thoại, viết tắt) Máy trả lời tự động hoặc nói rộng hơn là thư thoại.(telephony, abbreviation) An answering machine or, by extension, voice mail.I called you earlier, but all I got was the machine.Tôi đã gọi cho bạn trước đó, nhưng tất cả những gì tôi nhận được là cái máy.
- (Máy tính) Máy tính.(computing) A computer.Game developers assume they're pushing the limits of the machine.Các nhà phát triển trò chơi cho rằng họ đang vượt quá giới hạn của máy.
Động từ
- Làm bằng máy móc.To make by machinery.
- Tạo hình hoặc hoàn thiện bằng máy; (thông thường, cụ thể hơn) để tạo hình trừ bằng cách cắt kim loại bằng đường chạy dao do máy điều khiển.To shape or finish by machinery; (usually, more specifically) to shape subtractively by metal-cutting with machine-controlled toolpaths.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “machine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish