mad
/ˈmæd/tính từ
- Điên, cuồng, mất trí.
- Bực dọc, bực bội.
- Say mê, ham mê.
- Tức giận, giận dữ, nổi giận.
động từ
- Làm phát điên; phát điên, hành động như một người điên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish