danh từ
- Áo giáp.
- Thư từ; bưu kiện, bưu phẩm.
- Chuyển thư.
- Bưu điện.
- Xe thư (xe lửa).
động từ
- Mặc áo giáp.
- Gửi qua bưu điện.
Danh từ
- (nay là khu vực) Túi hoặc ví.(now regional) A bag or wallet.
- Một túi đựng thư gửi qua đường bưu điện.A bag containing letters to be delivered by post.
- Vật liệu (vật lý) được dịch vụ bưu chính chuyển tải.The (physical) material conveyed by the postal service.Meronym: mailpieceTừ viết tắt: bưu phẩmTừ đồng nghĩa:snail mail
- (ghi ngày) Xe ngựa, xe lửa hoặc tàu chở bưu phẩm đó.(dated) A stagecoach, train or ship that delivers such post.
Động từ
- (ditransitive) Gửi (thư, bưu kiện, v.v.) qua đường bưu điện.(ditransitive) To send (a letter, parcel, etc.) through the mail.Từ đồng nghĩa:post
- (Ditransitive) Gửi bằng thư điện tử.(ditransitive) To send by electronic mail.Please mail me the spreadsheet by the end of the day.Vui lòng gửi cho tôi bảng tính vào cuối ngày.Từ đồng nghĩa:post
- (thông tục) Liên hệ với (một người) bằng thư điện tử.(transitive) To contact (a person) by electronic mail.I need to mail my tutor about the deadline.Tôi cần gửi thư cho gia sư của tôi về thời hạn.Từ đồng nghĩa:post
- (thông tục) Trang bị thư từ.(transitive) To arm with mail.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mail” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish