main

/ˈmeɪn/
danh từ
  • Cuộc chọi gà.
  • With might and main với tất cả sức mạnh, dốc hết sức.
  • Phần chính, phần cốt yếu, phần chủ yếu.
  • Ống dẫn chính (điện, nước, hơi đốt).
  • Biển cả.
tính từ
  • Chính, chủ yếu, quan trọng nhất.
🎬 Nghe “main” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish