maintain
/meɪnˈteɪn/động từ
- Giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản.
- Giữ vững, không rời bỏ.
- Bảo vệ, xác nhận rằng.
- Nuôi, cưu mang.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maintain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish