maintain
/meɪnˈteɪn/động từ
- Giữ, duy trì, bảo vệ, bảo quản.
- Giữ vững, không rời bỏ.
- Bảo vệ, xác nhận rằng.
- Nuôi, cưu mang.
Động từ
- Để theo kịp; để bảo tồn; duy trì (một trạng thái, điều kiện, v.v.).To keep up; to preserve; to uphold (a state, condition etc.).maintain contactduy trì liên lạc
- Tuyên bố hoặc khẳng định (một mệnh đề) là đúng; để khẳng định.To declare or affirm (a clause) to be true; to assert.
- Để giữ trong tình trạng tốt và hoạt động tốt.To keep in good condition and working order.
- (lỗi thời, bắc cầu) Hỗ trợ (ai đó), hỗ trợ hoặc hỗ trợ (ai đó) trong một hành động.(obsolete, transitive) To support (someone), to back up or assist (someone) in an action.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “maintain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish