major
/ˈmeɪʤər/danh từ
- Thiếu tá (lục quân) (tương đương).
- Con trai đến tuổi thành niên (21 tuổi).
- Chuyên ngành chính
- Chuyên đề (của một sinh viên).
- Người có địa vị cao hơn (trong một lĩnh vực nào đó).
tính từ
- Lớn (hơn), nhiều (hơn), trọng đại, chủ yếu.
- Anh, lớn (dùng trong trường hợp có hai anh em cùng trường).
- Trưởng.
- Đến tuổi trưởng thành.
- Chuyên đề (của một sinh viên).
động từ
- Chuyên về (một môn gì), chọn chuyên đề, đỗ cao (về một môn học).
Tính từ
- Lớn hơn về phẩm giá, cấp bậc, tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc lợi ích.Greater in dignity, rank, importance, significance, or interest.
- Lớn hơn về số lượng, số lượng hoặc mức độ.Greater in number, quantity, or extent.the major part of the assemblyphần chính của hội đồngTừ đồng nghĩa:main
- Đáng chú ý hoặc dễ thấy về hiệu lực hoặc phạm vi.Notable or conspicuous in effect or scope.The building underwent a major renovation.Tòa nhà đã trải qua một cuộc cải tạo lớn.Từ đồng nghĩa:considerable
- Nổi bật hoặc có ý nghĩa về quy mô, số lượng hoặc mức độ.Prominent or significant in size, amount, or degree.to earn some major cashđể kiếm được một số tiền mặt lớn
Danh từ
- (quân sự) Cấp bậc sĩ quan trong quân đội và không quân Hoa Kỳ, từ đại úy đến trung tá.(military) A rank of officer in the army and the US air force, between captain and lieutenant colonel.He used to be a major in the army.Ông từng là thiếu tá trong quân đội.
- Một người ở độ tuổi hợp pháp.A person of legal age.
- Dấu chấm lửng của phím chính.Ellipsis of major key.
- Ellipsis của khoảng lớn.Ellipsis of major interval.
Động từ
- (nội động từ) Dùng trong cụm động từ: Major in.(intransitive) Used in a phrasal verb: major in.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “major” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish