make

/ˈmeɪk/
danh từ
  • Hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người).
  • Sự chế tạo.
  • Công tắc, cái ngắt điện.
động từ
  • Làm, chế tạo.
  • Sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị.
  • Kiếm được, thu.
  • Làm, gây ra.
  • Làm, thực hiện, thi hành.
  • Khiến cho, làm cho.
  • Bắt, bắt buộc.
  • Phong, bổ nhiệm, lập, tôn.
  • Ước lượng, đánh giá, định giá, kết luận.
  • Đến; tới; (hàng hải) trông thấy.
  • Hoàn thành, đạt được, làm được, đi được.
  • Thành, là, bằng.
Động từ
  1. (Động) Sáng tạo.
    (transitive) To create.
  2. (nội động từ, hiện nay chủ yếu là thông tục) Cư xử, hành động.
    (intransitive, now mostly colloquial) To behave, to act.
    To make like a deer caught in the headlights.
    Để làm như một con nai bị bắt trong ánh đèn pha.
  3. (nội động) Có xu hướng; đóng góp; có hiệu lực; với sự ủng hộ hoặc chống lại.
    (intransitive) To tend; to contribute; to have effect; with for or against.
  4. Để cấu thành.
    To constitute.
    They make a cute couple.
    Họ tạo nên một cặp đôi dễ thương.
Danh từ
  1. Thương hiệu; thương hiệu; nhà sản xuất; nhà sản xuất.
    Brand; marque; manufacturer; maker.
    Near-synonyms: kind, type
    Từ gần đồng nghĩa: loại, loại
    Từ đồng nghĩa:kindtype
  2. Cách thức hoặc phong cách xây dựng (phong cách làm thế nào một vật được tạo ra).
    Manner or style of construction (style of how a thing is made).
    Near-synonyms: makeup, form, conformation, composition; form factor
    Từ gần đồng nghĩa: trang điểm, hình thức, cấu tạo, thành phần; yếu tố hình thức
  3. Xuất xứ (của một mặt hàng được sản xuất); sản xuất; sản xuất.
    Origin (of a manufactured article); manufacture; production.
    The camera was of German make.
    Chiếc máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
  4. Tính cách hay tính cách của một người.
    A person's character or disposition.
🎬 Nghe “make” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish