make
/ˈmeɪk/danh từ
- Hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người).
- Sự chế tạo.
- Công tắc, cái ngắt điện.
động từ
- Làm, chế tạo.
- Sắp đặt, xếp đặt, dọn, thu dọn, sửa soạn, chuẩn bị.
- Kiếm được, thu.
- Làm, gây ra.
- Làm, thực hiện, thi hành.
- Khiến cho, làm cho.
- Bắt, bắt buộc.
- Phong, bổ nhiệm, lập, tôn.
- Ước lượng, đánh giá, định giá, kết luận.
- Đến; tới; (hàng hải) trông thấy.
- Hoàn thành, đạt được, làm được, đi được.
- Thành, là, bằng.
Động từ
- (Động) Sáng tạo.(transitive) To create.
- (nội động từ, hiện nay chủ yếu là thông tục) Cư xử, hành động.(intransitive, now mostly colloquial) To behave, to act.To make like a deer caught in the headlights.Để làm như một con nai bị bắt trong ánh đèn pha.
- (nội động) Có xu hướng; đóng góp; có hiệu lực; với sự ủng hộ hoặc chống lại.(intransitive) To tend; to contribute; to have effect; with for or against.
- Để cấu thành.To constitute.They make a cute couple.Họ tạo nên một cặp đôi dễ thương.
Danh từ
- Thương hiệu; thương hiệu; nhà sản xuất; nhà sản xuất.Brand; marque; manufacturer; maker.Near-synonyms: kind, typeTừ gần đồng nghĩa: loại, loại
- Cách thức hoặc phong cách xây dựng (phong cách làm thế nào một vật được tạo ra).Manner or style of construction (style of how a thing is made).Near-synonyms: makeup, form, conformation, composition; form factorTừ gần đồng nghĩa: trang điểm, hình thức, cấu tạo, thành phần; yếu tố hình thức
- Xuất xứ (của một mặt hàng được sản xuất); sản xuất; sản xuất.Origin (of a manufactured article); manufacture; production.The camera was of German make.Chiếc máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
- Tính cách hay tính cách của một người.A person's character or disposition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “make” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish