manage

/ˈmænɪʤ/
động từ
  • Quản lý, trông nom.
  • Chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo.
  • Thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được.
  • Dùng, sử dụng.
  • Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.
Động từ
  1. (Động) Chỉ đạo, phụ trách.
    (transitive) To direct or be in charge of.
    Even though Jack is a novice, he manages his team with great success.
    Mặc dù Jack là người mới nhưng anh ấy đã quản lý nhóm của mình rất thành công.
    Từ đồng nghĩa:bewieldcontrive
  2. (ngoại động) Xử lý, kiểm soát (tình huống, công việc).
    (transitive) To handle or control (a situation, job).
    The government managed the inflation very poorly.
    Chính phủ quản lý lạm phát rất kém.
    Từ đồng nghĩa:bewieldcontrive
  3. (thông tục) Sử dụng, sử dụng khéo léo (một công cụ, vũ khí, v.v.).
    (transitive) To handle with skill, wield (a tool, weapon etc.).
    Từ đồng nghĩa:bewieldcontrive
  4. (Nội động) Cố gắng thành công bất chấp khó khăn. [với nguyên mẫu]
    (intransitive) To succeed at an attempt in spite of difficulty. [with infinitive]
    He managed to climb the tower.
    Anh ta đã leo được lên tháp.
    Từ đồng nghĩa:bewieldcontrive
Danh từ
  1. (hiện nay hiếm) Hành động quản lý hoặc kiểm soát một cái gì đó.
    (now rare) The act of managing or controlling something.
  2. (cưỡi ngựa) Manège.
    (equestrianism) Manège.
🎬 Nghe “manage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish