manage
/ˈmænɪʤ/động từ
- Quản lý, trông nom.
- Chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo.
- Thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được.
- Dùng, sử dụng.
- Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.
Động từ
- (Động) Chỉ đạo, phụ trách.(transitive) To direct or be in charge of.Even though Jack is a novice, he manages his team with great success.Mặc dù Jack là người mới nhưng anh ấy đã quản lý nhóm của mình rất thành công.
- (ngoại động) Xử lý, kiểm soát (tình huống, công việc).(transitive) To handle or control (a situation, job).The government managed the inflation very poorly.Chính phủ quản lý lạm phát rất kém.
- (thông tục) Sử dụng, sử dụng khéo léo (một công cụ, vũ khí, v.v.).(transitive) To handle with skill, wield (a tool, weapon etc.).
- (Nội động) Cố gắng thành công bất chấp khó khăn. [với nguyên mẫu](intransitive) To succeed at an attempt in spite of difficulty. [with infinitive]He managed to climb the tower.Anh ta đã leo được lên tháp.
Danh từ
- (hiện nay hiếm) Hành động quản lý hoặc kiểm soát một cái gì đó.(now rare) The act of managing or controlling something.
- (cưỡi ngựa) Manège.(equestrianism) Manège.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish