manage
/ˈmænɪʤ/động từ
- Quản lý, trông nom.
- Chế ngự, kiềm chế; điều khiển, sai khiến, dạy dỗ, dạy bảo.
- Thoát khỏi, gỡ khỏi; xoay xở được, giải quyết được.
- Dùng, sử dụng.
- Đạt kết quả, đạt mục đích, xoay xở được, tìm được cách.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish