management
/ˈmænɪʤmənt/danh từ
- Sự trông nom, sự quản lý.
- Sự điều khiển.
- Ban quản lý, ban quản đốc.
- Sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới.
Danh từ
- (không đếm được) Hành chính; việc sử dụng các nguồn lực hạn chế kết hợp với các kỹ năng dự báo, lập kế hoạch, lãnh đạo và thực thi để đạt được các mục tiêu cụ thể đã định trước.(uncountable) Administration; the use of limited resources combined with forecasting, planning, leadership and execution skills to achieve predetermined specific goals.Từ đồng nghĩa:mgtmgmtmgmt.mng't
- Các nhà điều hành của một tổ chức, đặc biệt là các nhà điều hành cấp cao.The executives of an organisation, especially senior executives.Từ đồng nghĩa:mgtmgmtmgmt.mng't
- (không đếm được) Sử dụng đúng đắn các phương tiện để đạt được mục đích.(uncountable) Judicious use of means to accomplish an end.Excellent time management helped her succeed in all facets of her life.Khả năng quản lý thời gian xuất sắc đã giúp cô thành công trong mọi khía cạnh của cuộc sống.Từ đồng nghĩa:mgtmgmtmgmt.mng't
- (không đếm được) Bên công tố trong phiên tòa luận tội (trái ngược với bên bị đơn hoặc bên bào chữa).(uncountable) The prosecuting side in an impeachment trial (as opposed to the respondent or defending side).Từ đồng nghĩa:mgtmgmtmgmt.mng't
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “management” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish