management
/ˈmænɪʤmənt/danh từ
- Sự trông nom, sự quản lý.
- Sự điều khiển.
- Ban quản lý, ban quản đốc.
- Sự khôn khéo, sự khéo xử; mánh lới.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “management” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish