Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
managing
/ˈmænədʒɪŋ/
động từ
Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của manage.
tính từ
Trông nom, quản lý.
Khéo trông nom, quản lý giỏi, kinh doanh giỏi.
Cẩn thận, tiết kiệm.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing