manner

/ˈmænɚ/
danh từ
  • Cách, lối, kiểu.
  • In.
  • Cách, lối, thói, kiểu.
  • Dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ.
  • Cách xử sự, cách cư xử.
  • Phong tục, tập quán.
  • Lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ... ).
  • Loại, hạng.
Danh từ
  1. Phương thức hành động; cách thực hiện hoặc làm bất cứ điều gì
    Mode of action; way of performing or doing anything.
    Từ đồng nghĩa:methodstyleformfashionway
  2. Phương thức hành động hoặc cư xử đặc trưng; mang.
    Characteristic mode of acting or behaving; bearing.
    His natural manner makes him seem like the boss.
    Phong thái tự nhiên của anh ấy khiến anh ấy có vẻ giống ông chủ.
  3. Phương pháp hành động thông thường của một người; thói quen.
    One's customary method of acting; habit.
    These people have strange manners.
    Những người này có cách cư xử kỳ lạ.
  4. Cư xử tốt, lịch sự.
    Good, polite behaviour.
Động từ
  1. (Động) Rèn luyện cách cư xử.
    (transitive) To instill manners into.
🎬 Nghe “manner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish