manner
/ˈmænɚ/danh từ
- Cách, lối, kiểu.
- In.
- Cách, lối, thói, kiểu.
- Dáng, vẻ, bộ dạng, thái độ, cử chỉ.
- Cách xử sự, cách cư xử.
- Phong tục, tập quán.
- Lối, bút pháp (của một nhà văn, hoạ sĩ... ).
- Loại, hạng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manner” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish