manual
/ˈmænjəwəl/tính từ
- Tay; làm bằng tay.
- Sổ tay; (thuộc) sách học.
- điều khiển bằng số tay.
danh từ
- Sổ tay, sách học.
- Phím đàn (pianô... ).
- Sự tập sử dụng súng.
Danh từ
- Từ đồng nghĩa với sổ tay.Synonym of handbook.Từ đồng nghĩa:handbook
- Một tập sách hướng dẫn cách sử dụng một máy hoặc sản phẩm cụ thể.A booklet that instructs on the usage of a particular machine or product.The dishwasher isn't working; can you remember where we put the manual?Máy rửa chén không hoạt động; bạn có thể nhớ nơi chúng tôi đặt hướng dẫn không?
- (quân sự) Cuộc diễn tập sử dụng vũ khí, v.v..(military) A drill in the use of weapons, etc.
- (Kitô giáo, lịch sử) Một cuốn sách văn phòng cũ giống như nghi lễ Công giáo La Mã hiện đại.(Christianity, historical) An old office-book like the modern Roman Catholic ritual.
Tính từ
- (của một hoạt động) Được thực hiện bằng tay.(of an activity) Performed with the hands.Từ đồng nghĩa:handly
- (của một máy móc, thiết bị, v.v.) Được vận hành bằng tay.(of a machine, device etc.) Operated by means of the hands.Từ đồng nghĩa:handly
- Được thực hiện bởi con người chứ không phải máy móc.Performed by a human rather than a machine.The teacher urged the students to do a manual check, because some errors aren't picked up by the spell checker.Giáo viên yêu cầu học sinh kiểm tra thủ công vì một số lỗi không được bộ kiểm tra chính tả phát hiện.Từ đồng nghĩa:handly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish