Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
manual
/ˈmænjəwəl/
tính từ
Tay; làm bằng tay.
Sổ tay; (thuộc) sách học.
điều khiển bằng số tay.
danh từ
Sổ tay, sách học.
Phím đàn (pianô... ).
Sự tập sử dụng súng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing