manual
/ˈmænjəwəl/tính từ
- Tay; làm bằng tay.
- Sổ tay; (thuộc) sách học.
- điều khiển bằng số tay.
danh từ
- Sổ tay, sách học.
- Phím đàn (pianô... ).
- Sự tập sử dụng súng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “manual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish