Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
map
/mæp/
danh từ
Bản đồ, địa đồ.
Biểu đồ.
Ánh xạ, bản đồ; ảnh tượng.
Mặt.
động từ
Vẽ lên bản đồ.
Sắp xếp, sắp đặt, vạch ra.
Thông báo cho ai đó về một ý tưởng.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng