marble
/ˈmɑɚbəl/danh từ
- Đá hoa, cẩm thạch.
- Hòn bi.
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ.
- Bằng cẩm thạch; như cẩm thạch.
động từ
- Làm cho có vân cẩm thạch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish