Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
marble
/ˈmɑɚbəl/
danh từ
Đá hoa, cẩm thạch.
Hòn bi.
(từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hiểu lý lẽ.
Bằng cẩm thạch; như cẩm thạch.
động từ
Làm cho có vân cẩm thạch.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing