march

/ˈmɑɚtʃ/
danh từ
  • tháng ba.
  • Cuộc viễn chinh; chặng đường trường chinh (trong một thời gian... ); bước đi (diễn hành, lỗ bộ).
  • Sự tiến triển, sự trôi đi.
  • Hành khúc.
  • du hành.
  • Bờ cõi, biên thùy.
động từ
  • Trường chinh, viễn chinh, diễn hành.
  • Đưa đi, bắt đi.
  • Đi, bước đều; diễn hành.
  • viễn chinh.
  • Giới tuyến.
Danh từ
  1. Một cách đi bộ trang trọng, nhịp nhàng, được sử dụng đặc biệt bởi binh lính, ban nhạc và trong các nghi lễ.
    A formal, rhythmic way of walking, used especially by soldiers, by bands, and in ceremonies.
  2. Một cuộc hành trình đã bước đi.
    A journey so walked.
  3. Một cuộc biểu tình hoặc diễu hành chính trị.
    A political rally or parade.
    Từ đồng nghĩa:protestparaderally
  4. Bất kỳ bài hát nào thuộc thể loại nhạc được viết để diễu hành (xem bài viết của Wikipedia về thể loại nhạc này)
    Any song in the genre of music written for marching (see Wikipedia's article on this type of music)
Động từ
  1. (Nội động từ) Đi sải bước dài đều đặn như người lính.
    (intransitive) To walk with long, regular strides, as a soldier does.
  2. (thông tục) Khiến ai đó đi đâu đó.
    (transitive) To cause someone to walk somewhere.
  3. Đi chiến tranh; để đạt được những tiến bộ quân sự.
    To go to war; to make military advances.
  4. (nghĩa bóng) Tiến bộ đều đặn.
    (figurative) To make steady progress.
🎬 Nghe “march” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish