marking
/ˈmɑrkɪŋ/danh từ
- Sự ghi nhãn.
- Sự đánh dấu/ghi dấu.
- Vết dụng cụ (trên bề mặt gia công).
- Vạch kẻ.
động từ
- hiện tại phân từ của mark
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “marking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish