mask
/ˈmæsk/danh từ
- Mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Mặt nạ phòng độc.
động từ
- Đeo mặt nạ cho.
- Che giấu, giấu giếm, che kín.
- Nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe).
- Mang mặt nạ giả trang.
Danh từ
- Một tấm che hoặc che một phần khuôn mặt, dùng để ngụy trang hoặc bảo vệ.A cover, or partial cover, for the face, used for disguise or protection.a dancer's mask; a fencer's mask; a ball player's maskmặt nạ của một vũ công; mặt nạ của một kiếm sĩ; mặt nạ của người chơi bóngTừ đồng nghĩa:vizard
- Cái mà ngụy trang; một cái cớ hoặc sự lẩn tránh.That which disguises; a pretext or subterfuge.Từ đồng nghĩa:vizard
- (Thơ ca) Hình dáng, dáng vẻ.(poetic) Appearance, likeness.Từ đồng nghĩa:vizard
- Một lễ hội giải trí gồm khiêu vũ hoặc các trò giải trí khác, trong đó tất cả đều đeo mặt nạ; một cuộc hóa trang.A festive entertainment of dancing or other diversions, where all wear masks; a masquerade.Từ đồng nghĩa:vizard
Động từ
- (ngoại động) Che (khuôn mặt hoặc vật gì khác), nhằm che giấu danh tính hoặc bảo vệ khỏi bị thương; để che bằng mặt nạ hoặc tấm che mặt.(transitive) To cover (the face or something else), in order to conceal the identity or protect against injury; to cover with a mask or visor.
- (thông tục) Ngụy trang thành cái gì khác.(transitive) To disguise as something else.
- (ngoại động) Che giấu tầm nhìn hoặc kiến thức; để che đậy; để che giấu.(transitive) To conceal from view or knowledge; to cover; to hide.
- (thông tục, quân sự) Che giấu; Ngoài ra, để can thiệp vào dòng của.(transitive, military) To conceal; also, to intervene in the line of.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish