mask

/ˈmæsk/
danh từ
  • Mạng che mặt của phụ nữ ngày xưa; mặt nạ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Mặt nạ phòng độc.
động từ
  • Đeo mặt nạ cho.
  • Che giấu, giấu giếm, che kín.
  • Nguỵ trang (quân đối phương) bằng lực lượng tương xứng; đứng cản đằng trước (quân cùng phe).
  • Mang mặt nạ giả trang.
Danh từ
  1. Một tấm che hoặc che một phần khuôn mặt, dùng để ngụy trang hoặc bảo vệ.
    A cover, or partial cover, for the face, used for disguise or protection.
    a dancer's mask; a fencer's mask; a ball player's mask
    mặt nạ của một vũ công; mặt nạ của một kiếm sĩ; mặt nạ của người chơi bóng
    Từ đồng nghĩa:vizard
  2. Cái mà ngụy trang; một cái cớ hoặc sự lẩn tránh.
    That which disguises; a pretext or subterfuge.
    Từ đồng nghĩa:vizard
  3. (Thơ ca) Hình dáng, dáng vẻ.
    (poetic) Appearance, likeness.
    Từ đồng nghĩa:vizard
  4. Một lễ hội giải trí gồm khiêu vũ hoặc các trò giải trí khác, trong đó tất cả đều đeo mặt nạ; một cuộc hóa trang.
    A festive entertainment of dancing or other diversions, where all wear masks; a masquerade.
    Từ đồng nghĩa:vizard
Động từ
  1. (ngoại động) Che (khuôn mặt hoặc vật gì khác), nhằm che giấu danh tính hoặc bảo vệ khỏi bị thương; để che bằng mặt nạ hoặc tấm che mặt.
    (transitive) To cover (the face or something else), in order to conceal the identity or protect against injury; to cover with a mask or visor.
  2. (thông tục) Ngụy trang thành cái gì khác.
    (transitive) To disguise as something else.
  3. (ngoại động) Che giấu tầm nhìn hoặc kiến thức; để che đậy; để che giấu.
    (transitive) To conceal from view or knowledge; to cover; to hide.
  4. (thông tục, quân sự) Che giấu; Ngoài ra, để can thiệp vào dòng của.
    (transitive, military) To conceal; also, to intervene in the line of.
🎬 Nghe “mask” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish