mass
/ˈmæs/danh từ
- Lễ mét.
- Khối, đống.
- Khối lượng.
- (số nhiều) quần chúng, nhân dân.
- Phần lớn, phần chủ yếu.
động từ
- Chất thành đống.
- Tập trung (quân... ).
- Tập trung, tụ hội.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish