mass
/ˈmæs/danh từ
- Lễ mét.
- Khối, đống.
- Khối lượng.
- (số nhiều) quần chúng, nhân dân.
- Phần lớn, phần chủ yếu.
động từ
- Chất thành đống.
- Tập trung (quân... ).
- Tập trung, tụ hội.
Danh từ
- (Vật chất) Vật chất, vật chất.(physical) Matter, material.
- Một số lượng lớn; một khoản tiền.A large quantity; a sum.
- (Kitô giáo) Bí tích Thánh Thể, hiện nay đặc biệt là trong Công giáo La Mã.(Christianity) The Eucharist, now especially in Roman Catholicism.
- (Kitô giáo) Cử hành Bí tích Thánh Thể.(Christianity) Celebration of the Eucharist.
Động từ
- (ergative) Tập hợp lại thành một khối; hình thành một cơ thể tập thể; để lắp ráp.(ergative) To form or collect into a mass; to form into a collective body; to assemble.
- (nội động, lỗi thời) Để cử hành đại chúng.(intransitive, obsolete) To celebrate mass.
Tính từ
- Liên quan đến rất nhiều thứ; liên quan đến một số lượng lớn hoặc số lượng.Involving a mass of things; concerning a large quantity or number.There is evidence of mass extinctions in the distant past.Có bằng chứng về sự tuyệt chủng hàng loạt trong quá khứ xa xôi.
- Có sự tham gia của đông đảo người dân; của, cho, hoặc bởi quần chúng.Involving a mass of people; of, for, or by the masses.Mass unemployment resulted from the financial collapse.Thất nghiệp hàng loạt là kết quả của sự sụp đổ tài chính.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mass” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish