mat
/ˈmæt/danh từ
- Chiếu.
- Thảm chùi chân.
- Đệm (cho đồ vật... ).
- Miếng vải lót cốc (đĩa... ) (cho khỏi nóng hay để trang hoàng).
- Vật tết.
động từ
- Trải chiếu lên; trải thảm chùi chân lên.
- Bện tết (thừng, tóc... ).
- Bện lại, tết lại.
- Làm xỉn, làm mờ.
tính từ
- Xỉn, mờ.
Danh từ
- Một mảnh vật liệu thô phẳng dùng để lau chân hoặc làm tấm trải sàn trang trí hoặc bảo vệ.A flat piece of coarse material used for wiping one’s feet, or as a decorative or protective floor covering.Wipe your feet on the mat before coming in.Lau chân trên thảm trước khi bước vào.
- Một miếng vật liệu phẳng nhỏ dùng để bảo vệ bề mặt khỏi bất cứ thứ gì nóng hoặc thô ráp; một chiếc tàu lượn.A small flat piece of material used to protect a surface from anything hot or rough; a coaster.They put mats on the table during mealtimes.Họ trải thảm lên bàn trong giờ ăn.
- (điền kinh) Tấm lót sàn để bảo vệ vận động viên.(athletics) A floor pad to protect athletes.The high jumper cleared the bar and landed safely on the mat.Vận động viên nhảy cao vượt xà và tiếp đất an toàn trên thảm.
- Một mớ hỗn độn dày đặc.A thickly tangled mess.a mat of weedsmột thảm cỏ dại
Động từ
- (Động) Che, bảo vệ, trang trí bằng chiếu.(transitive) To cover, protect or decorate with mats.
- (nội động từ) Tạo thành một mớ hỗn độn dày đặc; đan xen vào, hoặc giống như một tấm thảm; để vướng mắc.(intransitive) To form a thick, tangled mess; to interweave into, or like, a mat; to entangle.
- Dạng mờ thay thế (“để tạo ra bề mặt xỉn màu, không bóng trên kim loại”).Alternative form of matte (“to produce a dull, lustreless surface on metal”).
Tính từ
- Dạng mờ thay thế (“không phản chiếu ánh sáng”).Alternative form of matte (“not reflecting light”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish