mate

/ˈmeɪt/
danh từ
  • Nước chiếu tướng.
  • Bạn, bạn nghề.
  • Con đực, con cái (trong đôi chim... ); vợ, chồng; bạn đời.
  • Người phụ việc, người giúp việc, người trợ lực.
  • Phó thuyền trưởng (thuyền buôn).
động từ
  • Chiếu tướng cho bí.
  • Kết bạn với, kết đôi với; lấy nhau.
  • Phủ chim, gà.
  • Sống cùng, chơi cùng, đi cùng, ở cùng.
Danh từ
  1. Một người bạn, đồng chí, đồng nghiệp, đối tác hoặc ai đó được chia sẻ điều gì đó, ví dụ: bạn cùng tàu, bạn cùng lớp.
    A fellow, comrade, colleague, partner or someone with whom something is shared, e.g. shipmate, classmate.
    Từ đồng nghĩa:fellowfere
  2. (đặc biệt là động vật không phải con người) Đối tác chăn nuôi.
    (especially of a non-human animal) A breeding partner.
  3. (thông tục, Anh, Úc, New Zealand, Ireland, Nam Phi, đôi khi ở những nơi khác trong Khối thịnh vượng chung) Một người bạn, thường là cùng giới tính.
    (colloquial, British, Australia, New Zealand, Ireland, South Africa, sometimes elsewhere in the Commonwealth) A friend, usually of the same sex.
    I'm going to the pub with a few mates.
    Tôi đang đi đến quán rượu với vài người bạn.
    Từ đồng nghĩa:friendbuddybabberbillybredrin
  4. (thông tục, Anh, Úc, New Zealand, Ireland, Nam Phi, đôi khi ở những nơi khác trong Khối thịnh vượng chung) Cách xưng hô thân thiện với một người lạ, thường là nam giới, ở cùng độ tuổi.
    (colloquial, British, Australia, New Zealand, Ireland, South Africa, sometimes elsewhere in the Commonwealth) Friendly term of address to a stranger, usually male, of similar age.
    Excuse me, mate, have you got the time?
    Xin lỗi, anh bạn, anh có thời gian không?
    Từ đồng nghĩa:buddy
Động từ
  1. (Nội động) Hòa hợp, khớp với nhau không có khoảng cách.
    (intransitive) To match, fit together without space between.
    The pieces of the puzzle mate perfectly.
    Các mảnh ghép được ghép một cách hoàn hảo.
    Từ đồng nghĩa:matchcouplepair
  2. (Nội động) Giao hợp.
    (intransitive) To copulate.
  3. (Nội động) Ghép đôi để sinh con.
    (intransitive) To pair in order to raise offspring.
  4. (Động) Sắp xếp theo cặp tương ứng.
    (transitive) To arrange in matched pairs.
🎬 Nghe “mate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish