Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
material
/məˈtɪriəl/
tính từ
Vật chất.
Thân thể, (thuộc) xác thịt.
Hữu hình, cụ thể, thực chất.
Quan trọng, trọng đại, cần thiết.
danh từ
Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
Vải.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng