material
/məˈtɪriəl/tính từ
- Vật chất.
- Thân thể, (thuộc) xác thịt.
- Hữu hình, cụ thể, thực chất.
- Quan trọng, trọng đại, cần thiết.
danh từ
- Chất, nguyên liệu, vật liệu, tài liệu.
- Vải.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “material” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish