mature

/məˈtuɚ/
tính từ
  • Chín, thành thực, trưởng thành.
  • Cẩn thận, chín chắn, kỹ càng.
  • Đến kỳ hạn phải thanh toán; mân kỳ (hoá đơn).
động từ
  • Làm cho chín, làm cho chín chắn, làm cho hoàn thiện (kế hoạch... ).
  • Chín trở nên chín chắn, trưởng thành, hoàn thiện.
  • Mân hạn, mân kỳ, đến kỳ hạn phải thanh toán (hoá đơn).