meagre
/ˈmē-gər/tính từ
- Gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem.
- Nghèo, xoàng, sơ sài, đạm bạc.
- (về cái gì được cung cấp hay có sẵn) không đủ (về lượng) hay kém (về chất)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meagre” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish