meal

/ˈmiːl/
danh từ
  • Bột ((thường) xay chưa mịn).
  • Lượng sữa vắt (vắt một lần ở bò sữa).
  • Bữa ăn.
động từ
  • Ăn, ăn cơm.
🎬 Nghe “meal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish