measure
/ˈmɛʒɚ/danh từ
- Sự đo, sự đo lường; đơn vị đo lường, cái để đo.
- Hạn độ, phạm vi, giới hạn, chừng mức.
- Tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo.
- Phương sách, biện pháp, cách xử trí.
- Ước số.
- Nhịp, nhịp điệu.
- Lớp, tầng.
- Điệu nhảy.
động từ
- Đo, đo lường.
- So với, đọ với; đọ sức với.
- Liệu chừng, liệu.
- phân phối, phân ra, chia ra.
- Vượt, đi qua.
- Đo được.
Danh từ
- Một số lượng hoặc mức độ quy định.A prescribed quantity or extent.
- Hành động hoặc kết quả của việc đo lường.The act or result of measuring.
- Nhịp điệu số liệu.Metrical rhythm.
- Một quá trình hành động.A course of action.
Động từ
- (chuyển tiếp) Để xác định số lượng của một đơn vị vật liệu thông qua so sánh được tính toán với một tiêu chuẩn.(transitive) To ascertain the quantity of a unit of material via calculated comparison with respect to a standard.We measured the temperature with a thermometer.Chúng tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.Từ đồng nghĩa:take
- (tĩnh từ) Có (một kích thước nhất định), có (một số đo nhất định)(stative) To be of (a certain size), to have (a certain measurement)The window measured two square feet.Cửa sổ rộng hai feet vuông.
- Để ước tính kích thước đơn vị của một cái gì đó.To estimate the unit size of something.I measure that at 10 centimetres.Tôi đo nó ở mức 10 cm.
- Để đánh giá, đánh giá hoặc đánh giá.To judge, value, or appraise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish