measured
/ˈmɛʒɚd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của measure
tính từ
- Đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực.
- Đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish