measured
/ˈmɛʒɚd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của measure
tính từ
- Đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực.
- Đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói).
Tính từ
- Điều đó đã được xác định bằng phép đo.That has been determined by measurement.He ran over a measured mile.Anh ấy đã chạy được hơn một dặm.
- Cố ý nhưng có kiềm chế.Deliberate but restrained.He argued in measured tones.Anh ta tranh luận với giọng điệu có chừng mực.Từ đồng nghĩa:reasonabletemperatemeasuredmellowmiddle of the road
- (của thơ, v.v.) Viết theo nhịp điệu; đo lường.(of poetry etc.) Rhythmically written in meter; metrical.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của thước đosimple past and past participle of measure
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “measured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish