Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
measured
/ˈmɛʒɚd/
động từ
Quá khứ và phân từ quá khứ của measure
tính từ
Đều đặn, nhịp nhàng, có chừng mực.
Đắn đo, cân nhắc, có suy nghĩ, thận trọng (lời nói).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing