medium

/ˈmiːdijəm/
danh từ
  • Người trung gian, vật môi giới.
  • Trung dung, sự chiết trung.
  • Bà đồng, đồng cốt.
  • Chất pha màu.
  • Hoàn cảnh, môi trường.
  • Phương tiện, dụng cụ.
tính từ
  • Trung bình, trung, vừa.
Danh từ
  1. Vật liệu của môi trường xung quanh, ví dụ: rắn, lỏng, khí, chân không hoặc một chất cụ thể như dung môi.
    The material of the surrounding environment, e.g. solid, liquid, gas, vacuum, or a specific substance such as a solvent.
  2. Vật liệu hoặc không gian trống mà tín hiệu, sóng hoặc lực truyền qua.
    The materials or empty space through which signals, waves, or forces pass.
  3. Một hình thức để giao tiếp hoặc trình bày thông tin.
    A format for communicating or presenting information.
  4. (vi sinh học) Chất dinh dưỡng, thường ở dạng dung dịch hoặc chất rắn, dùng cho sự phát triển của tế bào trong ống nghiệm.
    (microbiology) A nutrient substance, commonly a solution or solid, for the growth of cells in vitro.
Tính từ
  1. (lỗi thời) Trung bình số học.
    (obsolete) Arithmetically average.
  2. Có quy mô, mức độ, số lượng trung gian, v.v.
    Of intermediate size, degree, amount etc.
  3. Thịt được nấu đến mức hiếm hơn nhưng chưa chín kỹ; thông thường nên thịt vẫn có màu đỏ ở giữa.
    Of meat, cooked to a point greater than rare but less than well done; typically, so the meat is still red in the centre.
  4. (đặc biệt là quần áo, thực phẩm hoặc đồ uống) Đó là loại vừa (cỡ được sản xuất).
    (especially clothing, food or drink) That is medium (the manufactured size).
Trạng từ
  1. Ở mức độ trung bình.
    To a medium extent.
    Từ đồng nghĩa:mediumly
🎬 Nghe “medium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish