medium
/ˈmiːdijəm/danh từ
- Người trung gian, vật môi giới.
- Trung dung, sự chiết trung.
- Bà đồng, đồng cốt.
- Chất pha màu.
- Hoàn cảnh, môi trường.
- Phương tiện, dụng cụ.
tính từ
- Trung bình, trung, vừa.
Danh từ
- Vật liệu của môi trường xung quanh, ví dụ: rắn, lỏng, khí, chân không hoặc một chất cụ thể như dung môi.The material of the surrounding environment, e.g. solid, liquid, gas, vacuum, or a specific substance such as a solvent.
- Vật liệu hoặc không gian trống mà tín hiệu, sóng hoặc lực truyền qua.The materials or empty space through which signals, waves, or forces pass.
- Một hình thức để giao tiếp hoặc trình bày thông tin.A format for communicating or presenting information.
- (vi sinh học) Chất dinh dưỡng, thường ở dạng dung dịch hoặc chất rắn, dùng cho sự phát triển của tế bào trong ống nghiệm.(microbiology) A nutrient substance, commonly a solution or solid, for the growth of cells in vitro.
Tính từ
- (lỗi thời) Trung bình số học.(obsolete) Arithmetically average.
- Có quy mô, mức độ, số lượng trung gian, v.v.Of intermediate size, degree, amount etc.
- Thịt được nấu đến mức hiếm hơn nhưng chưa chín kỹ; thông thường nên thịt vẫn có màu đỏ ở giữa.Of meat, cooked to a point greater than rare but less than well done; typically, so the meat is still red in the centre.
- (đặc biệt là quần áo, thực phẩm hoặc đồ uống) Đó là loại vừa (cỡ được sản xuất).(especially clothing, food or drink) That is medium (the manufactured size).
Trạng từ
- Ở mức độ trung bình.To a medium extent.Từ đồng nghĩa:mediumly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “medium” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish