meet
/ˈmit/danh từ
- Cuộc gặp gỡ (của những người đi săn ở một nơi đã hẹn trước, của những nhà thể thao để thi đấu).
động từ
- Gặp, gặp gỡ.
- Đi đón.
- Xin giới thiệu, làm quen (với người nào).
- Gặp, vấp phải, đương đầu.
- Đáp ứng, thoả mãn, làm vừa lòng.
- Nhận, tiếp nhận; chịu đựng, cam chịu.
- Thanh toán (hoá đơn... ).
- Gặp nhau.
- Gặp gỡ, tụ họp, họp.
- Gặp nhau, nối nhau, tiếp vào nhau, gắn vào nhau.
tính từ
- Đúng, thích hợp.
Động từ
- Để liên lạc (với ai đó) khi ở gần.To make contact (with someone) while in proximity.
- (Về nhóm) Đến với nhau.(Of groups) To come together.
- Để thực hiện liên lạc vật lý hoặc nhận thức.To make physical or perceptual contact.
- Để thỏa mãn; để tuân thủ.To satisfy; to comply with.This proposal meets my requirements. The company agrees to meet the cost of any repairs.Đề xuất này đáp ứng yêu cầu của tôi. Công ty đồng ý thanh toán mọi chi phí sửa chữa.
Danh từ
- (thể thao) Cuộc thi đấu thể thao, đặc biệt là điền kinh hoặc bơi lội.(sports) A sports competition, especially for track and field or swimming.track meettheo dõi đáp ứng
- (săn bắn) Tập hợp những người cưỡi ngựa, ngựa và chó săn để săn cáo; một cuộc gặp gỡ trên cánh đồng để săn bắn.(hunting) A gathering of riders, horses and hounds for foxhunting; a field meet for hunting.
- (vận tải đường sắt) Sự gặp nhau của hai đoàn tàu đi ngược chiều nhau trên một đường ray, khi một đoàn tàu phải nhường đường cho đoàn tàu kia đi qua.(rail transport) A meeting of two trains in opposite directions on a single track, when one is put into a siding to let the other cross.
- (thông tục) Cuộc họp.(informal) A meeting.OK, let's arrange a meet with Tyler and ask him.Được rồi, hãy sắp xếp một cuộc gặp với Tyler và hỏi anh ấy.
Tính từ
- (cổ) Thích hợp; Phải; thích hợp.(archaic) Suitable; right; proper.
- (lỗi thời) Phục tùng; thụ động.(obsolete) Submissive; passive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “meet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish