melt
/ˈmɛlt/danh từ
- Sự nấu chảy; sự tan.
- Kim loại nấu chảy.
- Mẻ nấu kim loại.
động từ
- Tan ra, chảy ra.
- Chảy nước ra, vãi mỡ ra, toát mồ hôi.
- Cảm động, cảm kích, động lòng, mủi lòng, se lòng.
- Nao núng, nhụt đi.
- Làm tan ra, làm chảy ra.
- Làm động lòng, làm mủi lòng, làm se lòng.
- Làm nao núng, làm nhụt đi, làm nguôi đi.
Động từ
- (ergative) Thay đổi (hoặc bị thay đổi) từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng, thường bằng cách nung nóng dần dần.(ergative) To change (or to be changed) from a solid state to a liquid state, usually by a gradual heat.I melted butter to make a cake.Tôi đun chảy bơ để làm bánh.
- (Nội động từ, nghĩa bóng) Tan biến, tan biến, tan biến.(intransitive, figuratively) To dissolve, disperse, vanish.His troubles melted away.Những rắc rối của anh tan biến.
- (hai chiều, nghĩa bóng) Làm dịu đi, như do một ảnh hưởng ấm áp hoặc tử tế; để thư giãn; để làm cho nhẹ nhàng hoặc dễ bị ảnh hưởng nhẹ; đôi khi, theo nghĩa xấu, lấy đi sự vững chắc của; làm suy yếu.(ambitransitive, figurative) To soften, as by a warming or kindly influence; to relax; to render gentle or susceptible to mild influences; sometimes, in a bad sense, to take away the firmness of; to weaken.
- (Nội động) Làm nản lòng.(intransitive) To be discouraged.
Danh từ
- Vật liệu nóng chảy, sản phẩm của sự nóng chảy.Molten material, the product of melting.
- Sự chuyển đổi của vật chất từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.The transition of matter from a solid state to a liquid state.
- Dòng chảy tuyết mùa xuân ở vùng núi.The springtime snow runoff in mountain regions.
- Một chiếc bánh sandwich tan chảy.A melt sandwich.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “melt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish