memorandum

/ˌmɛməˈrændəm/
danh từ
  • Sự ghi để nhớ.
  • Giác thư, bị vong lục.
  • Bản ghi điều khoản (của giao kèo).
  • Bản sao, thư báo.
Danh từ
  1. Một ghi chú ngắn đóng vai trò như một lời nhắc nhở.
    A short note serving as a reminder.
  2. Một văn bản giao tiếp kinh doanh.
    A written business communication.
  3. Một thông tin ngoại giao ngắn gọn.
    A brief diplomatic communication.
  4. Một trang trong ấn phẩm thường niên tưởng nhớ một người đã qua đời trong năm qua.
    A page in an annual publication honoring the memory of a person who died during the past year.

Chưa có góp ý cho “memorandum”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “memorandum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish