memorandum
/ˌmɛməˈrændəm/danh từ
- Sự ghi để nhớ.
- Giác thư, bị vong lục.
- Bản ghi điều khoản (của giao kèo).
- Bản sao, thư báo.
Danh từ
- Một ghi chú ngắn đóng vai trò như một lời nhắc nhở.A short note serving as a reminder.
- Một văn bản giao tiếp kinh doanh.A written business communication.
- Một thông tin ngoại giao ngắn gọn.A brief diplomatic communication.
- Một trang trong ấn phẩm thường niên tưởng nhớ một người đã qua đời trong năm qua.A page in an annual publication honoring the memory of a person who died during the past year.
Chưa có góp ý cho “memorandum”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memorandum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish