memorial

/məˈmɔriəl/
tính từ
  • Kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm.
  • Ký ức.
danh từ
  • Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm.
  • Bản ghi chép; bản ghi niên đại.
  • Thông điệp.
  • Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Ký ức; hồi ức.
    (obsolete) Memory; recollection.
  2. Một cái gì đó, chẳng hạn như một tượng đài, mà ai đó hoặc một cái gì đó được ghi nhớ.
    Something, such as a monument, by which someone or something is remembered.
  3. Một biên niên sử hoặc hồi ký.
    A chronicle or memoir.
  4. (hiện nay hiếm) Một ghi chú hoặc bản ghi nhớ.
    (now rare) A note or memorandum.
Tính từ
  1. Phục vụ như một sự tưởng nhớ về ai đó hoặc một cái gì đó; kỷ niệm.
    Serving as a remembrance of someone or something; commemorative.
    a memorial building
    tòa nhà tưởng niệm
  2. Chứa trong bộ nhớ.
    Contained in the memory.
    a memorial possession
    một vật kỷ niệm
  3. (hiện nay hiếm) Ghi nhớ; hỗ trợ trí nhớ.
    (now rare) Mnemonic; assisting the memory.
🎬 Nghe “memorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish