memorial

/məˈmɔriəl/
tính từ
  • Kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm.
  • Ký ức.
danh từ
  • Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm.
  • Bản ghi chép; bản ghi niên đại.
  • Thông điệp.
  • Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
🎬 Nghe “memorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish