Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
memorial
/məˈmɔriəl/
tính từ
Kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm.
Ký ức.
danh từ
Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm.
Bản ghi chép; bản ghi niên đại.
Thông điệp.
Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing