memorial
/məˈmɔriəl/tính từ
- Kỷ niệm; để ghi nhớ, để kỷ niệm.
- Ký ức.
danh từ
- Đài kỷ niệm, tượng kỷ niệm; vật kỷ niệm.
- Bản ghi chép; bản ghi niên đại.
- Thông điệp.
- Đơn thỉnh nguyện, bản kiến nghị.
Danh từ
- (lỗi thời) Ký ức; hồi ức.(obsolete) Memory; recollection.
- Một cái gì đó, chẳng hạn như một tượng đài, mà ai đó hoặc một cái gì đó được ghi nhớ.Something, such as a monument, by which someone or something is remembered.
- Một biên niên sử hoặc hồi ký.A chronicle or memoir.
- (hiện nay hiếm) Một ghi chú hoặc bản ghi nhớ.(now rare) A note or memorandum.
Tính từ
- Phục vụ như một sự tưởng nhớ về ai đó hoặc một cái gì đó; kỷ niệm.Serving as a remembrance of someone or something; commemorative.a memorial buildingtòa nhà tưởng niệm
- Chứa trong bộ nhớ.Contained in the memory.a memorial possessionmột vật kỷ niệm
- (hiện nay hiếm) Ghi nhớ; hỗ trợ trí nhớ.(now rare) Mnemonic; assisting the memory.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “memorial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish