Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
mesh
/ˈmɛʃ/
danh từ
Mắc lưới.
Mạng lưới.
Cạm, bẫy.
động từ
Bắt vào lưới, dồn vào lưới.
Đưa vào cạm bẫy.
Khớp nhau (bánh xe răng... ).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing