mesh
/ˈmɛʃ/danh từ
- Mắc lưới.
- Mạng lưới.
- Cạm, bẫy.
động từ
- Bắt vào lưới, dồn vào lưới.
- Đưa vào cạm bẫy.
- Khớp nhau (bánh xe răng... ).
Danh từ
- Cấu trúc được tạo thành từ các sợi kim loại, sợi hoặc vật liệu dẻo/dẻo khác được kết nối với nhau, với các lỗ cách đều nhau giữa chúng.A structure made of connected strands of metal, fiber, or other flexible/ductile material, with evenly spaced openings between them.
- Khoảng hở hoặc không gian được bao bọc bởi các sợi lưới giữa nút thắt và nút thắt, hoặc các sợi chỉ bao quanh khoảng trống đó.The opening or space enclosed by the threads of a net between knot and knot, or the threads enclosing such a space.
- Sự ăn khớp của răng bánh xe hoặc bánh xe với giá đỡ.The engagement of the teeth of wheels, or of a wheel and rack.
- Thước đo độ mịn (kích thước hạt) của vật liệu nghiền. Bột lọt qua sàng có 300 lỗ trên mỗi inch tuyến tính nhưng không lọt qua 400 lỗ trên mỗi inch tuyến tính được gọi là lưới -300 +400.A measure of fineness (particle size) of ground material. A powder that passes through a sieve having 300 openings per linear inch but does not pass 400 openings per linear inch is said to be -300 +400 mesh.
Động từ
- (ambitransitive) Kết nối với nhau bằng cách lồng vào nhau, giống như bánh răng.(ambitransitive) To connect together by interlocking, as gears do.
- (nội động từ, nghĩa bóng, bằng cách mở rộng) Để phù hợp; đến với nhau một cách hài hòa.(intransitive, figurative, by extension) To fit in; to come together harmoniously.The music meshed well with the visuals in that film.Âm nhạc rất ăn khớp với hình ảnh trong bộ phim đó.
- (Động) Bắt vào lưới.(transitive) To catch in a mesh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish