mesh

/ˈmɛʃ/
danh từ
  • Mắc lưới.
  • Mạng lưới.
  • Cạm, bẫy.
động từ
  • Bắt vào lưới, dồn vào lưới.
  • Đưa vào cạm bẫy.
  • Khớp nhau (bánh xe răng... ).
🎬 Nghe “mesh” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish