Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
message
/ˈmɛsɪʤ/
danh từ
tin nhắn, thư tín, điện, thông báo, thông điệp.
Việc uỷ thác, việc giao làm, việc sai làm.
Lời truyền lại, lời tiên báo (của thần, nhà tiên tri... ).
động từ
Báo bằng thư.
Đưa tin, đánh điện.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Cộng đồng