metal
/ˈmɛtl̟/danh từ
- Kim loại.
- Đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal).
- Đường sắt, đường ray.
- Xe tăng, xe bọc thép.
- Thuỷ tinh lỏng.
động từ
- Bọc kim loại.
- Rải đá; rải đá sửa (một con đường).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “metal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish