Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
metal
/ˈmɛtl̟/
danh từ
Kim loại.
Đá lát đường, đá ba lát (đường xe lửa) ((cũng) toad metal).
Đường sắt, đường ray.
Xe tăng, xe bọc thép.
Thuỷ tinh lỏng.
động từ
Bọc kim loại.
Rải đá; rải đá sửa (một con đường).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing