metropolitan
/ˌmɛtrəˈpɑːlətən/tính từ
- vùng đô thị, khu vực đô thị rộng lớn.
- Trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị... ).
- Nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc.
- (thuộc) thủ đô giáo khu.
danh từ
- Người dân mẫu quốc.
- Tổng giám mục.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “metropolitan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish