metropolitan

/ˌmɛtrəˈpɑːlətən/
tính từ
  • vùng đô thị, khu vực đô thị rộng lớn.
  • Trung tâm, có tính chất trung tâm (văn hoá, chính trị... ).
  • Nước mẹ, (thuộc) mẫu quốc.
  • (thuộc) thủ đô giáo khu.
danh từ
  • Người dân mẫu quốc.
  • Tổng giám mục.
Danh từ
  1. (Kitô giáo) Một giám mục được trao quyền giám sát các giám mục khác; một tổng giám mục.
    (Christianity) A bishop empowered to oversee other bishops; an archbishop.
    Từ đồng nghĩa:metropolitan bishop
  2. Cư dân của một đô thị.
    The inhabitant of a metropolis.
Tính từ
  1. (Kitô giáo) Liên quan đến tỉnh hoặc thành phố.
    (Christianity) Pertaining to the see or province of a metropolitan.
  2. Của, hoặc liên quan đến, một đô thị hoặc khu định cư đô thị lớn khác.
    Of, or pertaining to, a metropolis or other large urban settlement.
  3. Của hoặc liên quan đến quốc gia mẹ của một thuộc địa hoặc lãnh thổ, hoặc nước sở tại, ví dụ: đô thị nước Pháp
    Of or pertaining to the parent state of a colony or territory, or the home country, e.g. metropolitan France
    the new political status of these islands marks a definite break with the traditional Dutch colonial practice to keep its Caribbean colonies at a distance; and, after 2010, Dutch metropolitan laws and dministrative practices started being implemented on the islands.
    tình trạng chính trị mới của những hòn đảo này đánh dấu sự phá vỡ rõ ràng với tập quán thuộc địa truyền thống của Hà Lan nhằm giữ khoảng cách với các thuộc địa Caribe của mình; và sau năm 2010, luật đô thị Hà Lan và các hoạt động hành chính bắt đầu được thực thi trên quần đảo.
🎬 Nghe “metropolitan” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish