middle
/ˈmɪdl̟/danh từ
- Giữa.
- Nửa người, chỗ thắt lưng.
tính từ
- Ở giữa, trung.
động từ
- Đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn).
- Đặt vào giữa.
- Xếp đôi (lá buồm lại).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish