Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
middle
/ˈmɪdl̟/
danh từ
Giữa.
Nửa người, chỗ thắt lưng.
tính từ
Ở giữa, trung.
động từ
Đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn).
Đặt vào giữa.
Xếp đôi (lá buồm lại).
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing