middle
/ˈmɪdl̟/danh từ
- Giữa.
- Nửa người, chỗ thắt lưng.
tính từ
- Ở giữa, trung.
động từ
- Đá (bóng) từ cánh vào (khu trung lộ trước gôn).
- Đặt vào giữa.
- Xếp đôi (lá buồm lại).
Danh từ
- Trung điểm, điểm giữa.A centre, midpoint.The middle of a circle is the point which has the same distance to every point of circle.Tâm của đường tròn là điểm có khoảng cách bằng nhau đến mọi điểm của đường tròn.
- Phần giữa đầu và cuối.The part between the beginning and the end.I woke up in the middle of the night.Tôi thức dậy vào giữa đêm.
- (cricket) Gốc cây ở giữa.(cricket) The middle stump.
- Phần trung tâm của cơ thể con người; vòng eo.The central part of a human body; the waist.
Tính từ
- Nằm ở giữa; ở giữa.Located in the middle; in between.the middle pointđiểm giữa
- Trung tâm.Central.
- (ngữ pháp) Thuộc giọng trung.(grammar) Pertaining to the middle voice.
Động từ
- (lỗi thời, bắc cầu) Có cái nhìn trung dung về.(obsolete, transitive) To take a middle view of.
- (lỗi thời, hàng hải, bắc cầu) Gấp đôi (sợi dây) thành hai phần bằng nhau; để gấp ở giữa.(obsolete, nautical, transitive) To double (a rope) into two equal portions; to fold in the middle.
- (cricket, ngoại động) Đánh (quả bóng) bằng phần giữa của mặt gậy.(cricket, transitive) To strike (the ball) with the middle portion of the face of the bat.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “middle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish