milk
/mɪlk/danh từ
- Sữa.
- Nhựa mủ (cây), nước (dừa... ).
động từ
- Vắt sữa.
- Bòn rút, bóc lột.
- Lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn... ).
- Nhận trộm, nghe lỏm (điện tín).
- Cho sữa.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “milk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish