Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
milk
/mɪlk/
danh từ
Sữa.
Nhựa mủ (cây), nước (dừa... ).
động từ
Vắt sữa.
Bòn rút, bóc lột.
Lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn... ).
Nhận trộm, nghe lỏm (điện tín).
Cho sữa.
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing