milk

/mɪlk/
danh từ
  • Sữa.
  • Nhựa mủ (cây), nước (dừa... ).
động từ
  • Vắt sữa.
  • Bòn rút, bóc lột.
  • Lấy (nhựa) bóp, nặn (nọc rắn... ).
  • Nhận trộm, nghe lỏm (điện tín).
  • Cho sữa.