mind
/maɪnd/danh từ
- Tâm, tâm trí, tinh thần.
- Trí, trí tuệ, trí óc.
- Ký ức, trí nhớ.
- Sự chú ý, sự chủ tâm, sự lưu ý.
- ý kiến, ý nghĩ, ý định.
động từ
- Chú ý, lưu ý, để ý, lưu tâm.
- Chăm nom, chăm sóc, trông nom, giữ gìn.
- Quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý.
- Phản đối, phiền, không thích, khó chịu.
🔗 Tra thêm tại
