mind

/maɪnd/
danh từ
  • Tâm, tâm trí, tinh thần.
  • Trí, trí tuệ, trí óc.
  • Ký ức, trí nhớ.
  • Sự chú ý, sự chủ tâm, sự lưu ý.
  • ý kiến, ý nghĩ, ý định.
động từ
  • Chú ý, lưu ý, để ý, lưu tâm.
  • Chăm nom, chăm sóc, trông nom, giữ gìn.
  • Quan tâm, bận tâm, lo lắng, để ý.
  • Phản đối, phiền, không thích, khó chịu.