mine
/ˈmaɪn/danh từ
- Mỏ.
- Bóng nguồn kho.
- Mìn, địa lôi, thuỷ lôi.
động từ
- Đào, khai.
- Qsự đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi.
- Bóng phá hoại.
Đại từ
- Cái đó hoặc những thứ thuộc về tôi.That or those belonging to me.
Từ hạn định
- (cổ xưa hoặc không chuẩn mực) Của tôi; thuộc về tôi.(archaic or nonstandard) My; belonging to me.
Danh từ
- Một hố đào để lấy quặng hoặc khoáng chất rắn, đặc biệt là hố đào có đường hầm dưới lòng đất.An excavation from which ore or solid minerals are taken, especially one consisting of underground tunnels.Meronyms: mine shaft, mineshaft; mine carTừ viết tắt: hầm mỏ, hầm mỏ; xe của tôi
- (nghĩa bóng) Bất kỳ nguồn của cải hay tài nguyên nào.(figurative) Any source of wealth or resources.She's a mine of information about the history of mathematics.Cô ấy là một kho thông tin về lịch sử toán học.
- (quân sự) Một lối đi được đào về phía hoặc bên dưới phòng tuyến của kẻ thù, sau đó được chất đầy thuốc nổ.(military) A passage dug toward or underneath enemy lines, which is then packed with explosives.The most famous mine of the American Civil War led to the Battle of the Crater.Mỏ nổi tiếng nhất của Nội chiến Hoa Kỳ đã dẫn đến Trận chiến miệng núi lửa.
- (quân sự) Một thiết bị có ý định phát nổ khi bị dẫm lên hoặc chạm vào, hoặc khi bị tàu, phương tiện hoặc người tiếp cận.(military) A device intended to explode when stepped upon or touched, or when approached by a ship, vehicle, or person.Holonym: minefieldTừ đồng nghĩa: bãi mìn
Động từ
- (ambitransitive) Loại bỏ (đá hoặc quặng) khỏi lòng đất.(ambitransitive) To remove (rock or ore) from the ground.Crater of Diamonds State Park is the only place in the world where visitors can mine their own diamonds.Công viên tiểu bang Crater of Diamonds là nơi duy nhất trên thế giới mà du khách có thể tự khai thác kim cương.
- Để đào vào, tìm quặng hoặc kim loại.To dig into, for ore or metal.
- (thông tục) Gieo mìn (thiết bị nổ) vào (một khu vực).(transitive) To sow mines (the explosive devices) in (an area).We had to slow our advance after the enemy mined the road ahead of us.Chúng tôi phải giảm tốc độ tiến quân sau khi địch khai thác con đường phía trước.
- (thông tục) Làm hư hỏng (phương tiện hoặc tàu thủy) bằng mìn (thiết bị nổ).(transitive) To damage (a vehicle or ship) with a mine (an explosive device).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish