mine

/ˈmaɪn/
danh từ
  • Mỏ.
  • Bóng nguồn kho.
  • Mìn, địa lôi, thuỷ lôi.
động từ
  • Đào, khai.
  • Qsự đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi.
  • Bóng phá hoại.