mine
/ˈmaɪn/danh từ
- Mỏ.
- Bóng nguồn kho.
- Mìn, địa lôi, thuỷ lôi.
động từ
- Đào, khai.
- Qsự đặt mìn, đặt địa lôi, thả thuỷ lôi; phá bằng mìn, phá bằng địa lôi, phá bằng thuỷ lôi.
- Bóng phá hoại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “mine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish