mint

/ˈmɪnt/
danh từ
  • Cây bạc hà.
  • Mục đích, ý đồ.
  • Sự cố gắng.
  • Sở đúc tiền.
  • Món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận.
  • Nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế.
động từ
  • Cố gắng.
  • Nhằm, ngắm.
  • Đúc (tiền).
  • Đặt ra, tạo ra.
tính từ
  • Mới, chưa dùng (tem, sách).
Danh từ
  1. Một tòa nhà hoặc tổ chức nơi tiền (ban đầu chỉ là tiền xu) được sản xuất theo giấy phép của chính phủ.
    A building or institution where money (originally, only coins) is produced under government licence.
  2. (thông tục) Một số tiền lớn; (bằng cách mở rộng) một lượng lớn cái gì đó.
    (informal) A vast sum of money; (by extension) a large amount of something.
    That house is worth a mint.
    Ngôi nhà đó đáng giá một xu.
    Từ đồng nghĩa:bundlepilesmall fortune
  3. (nghĩa bóng) Bất kỳ nơi nào được coi là nguồn cung cấp vô hạn; bản thân việc cung cấp.
    (figuratively) Any place regarded as a source of unlimited supply; the supply itself.
  4. Bất kỳ loại cây nào thuộc chi Mentha thuộc họ Lamiaceae, thường có mùi thơm với thân vuông.
    Any plant in the genus Mentha in the family Lamiaceae, typically aromatic with square stems.
    Từ đồng nghĩa:mentha
Động từ
  1. (ngoại động) Tái sản xuất (tiền xu), thường là với số lượng lớn, theo giấy phép.
    (transitive) To reproduce (coins), usually en masse, under licence.
  2. Để phát minh; rèn; để chế tạo; đến thời trang.
    To invent; to forge; to fabricate; to fashion.
  3. (bắc cầu, tiền điện tử) Để tạo mã thông báo tiền điện tử.
    (transitive, cryptocurrencies) To create a crypto token.
  4. (nội động, tỉnh, Bắc Anh, Scotland) Cố gắng, cố gắng; nhắm vào.
    (intransitive, provincial, Northern England, Scotland) To try, attempt; take aim.
Tính từ
  1. Tình trạng dấu chấm lửng: như mới.
    Ellipsis of mint condition: like new.
    Most of my collection is near mint, but these ones here are mint.
    Hầu hết bộ sưu tập của tôi đều gần như bạc hà, nhưng những cái ở đây là bạc hà.
  2. (thuyết học) Ở tình trạng gần như hoàn hảo; không được lưu hành.
    (numismatics) In near-perfect condition; uncirculated.
  3. (philately) Không được sử dụng với kẹo cao su ban đầu; như ban hành ban đầu.
    (philately) Unused with original gum; as issued originally.
  4. (Miền Bắc nước Anh, đặc biệt là Manchester, Geordie, tiếng lóng) Rất tốt, xuất sắc.
    (Northern England, especially Manchester, Geordie, slang) Very good, excellent.
🎬 Nghe “mint” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish