minute

/ˈmɪnət/
danh từ
  • Phút.
  • Một lúc, một lát, một thời gian ngắn.
  • Phút (1 phần 60 của một độ).
  • Giác the.
  • Biên bản.
động từ
  • Tính phút.
  • Thảo, viết; ghi chép.
  • Làm biên bản, ghi biên bản.
tính từ
  • Nhỏ, vụn vặt.
  • Kỹ lưỡng, chi ly, cặn kẽ, tỉ mỉ.